luke
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | luke | luka, luken |
| Số nhiều | luker | lukene |
luke gđ hoặc gc
- Cửa nhỏ, ghi-sê. Khoảng trống hình chữ nhật.
- I denne luken kan du bare kjøpe frimerker.
- Lỗ trống, khoảng trống.
- Det er vanskelig å lære seg i parkere i luke.
- Fotballaget klarte ikke å tette igjen lukene i forsvaret.
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å luke |
| Hiện tại chỉ ngôi | luker |
| Quá khứ | luka, luket, lukte |
| Động tính từ quá khứ | luka, luket, lukt |
| Động tính từ hiện tại | — |
luke
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “luke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)