Voerendaal
Giao diện
| Voerendaal Voelender | |
|---|---|
| — Đô thị — | |
Thị trấn Voerendaal | |
Vị trí tại Limburg | |
| Quốc gia | |
| Tỉnh | Limburg |
| Thủ phủ | Voerendaal |
| Chính quyền[1] | |
| • Thành phần | Hội đồng đô thị |
| • Burgemeester | Wil Houben (VVD) |
| Diện tích[2] | |
| • Tổng cộng | 31,52 km2 (1,217 mi2) |
| • Đất liền | 31,51 km2 (1,217 mi2) |
| • Mặt nước | 0,01 km2 (0,4 mi2) |
| Độ cao[3] | 92 m (302 ft) |
| Dân số (tháng 8 2017)[4] | |
| • Tổng cộng | 12.439 |
| • Mật độ | 395/km2 (1,020/mi2) |
| Tên cư dân | Voerendaler |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 6310–6312, 6343, 6367 |
| Website | www |
Voerendaal (ⓘ) là một đô thị ở đông nam Hà Lan, ở tỉnh Limburg.
Các trung tâm dân cư
[sửa | sửa mã nguồn]Barrier, Colmont, Craubeek, Dolberg, Eyserheide, Fromberg, Heek, Hellebeuk, Klimmen, Koulen, Kunrade, Mingersberg, Opscheumer, Overheek, Ransdaal, Retersbeek, Termaar, Termoors, Ubachsberg, Voerendaal, Weustenrade, Winthagen.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Trong thời kỳ La Mã, Voerendaal được gọi là Furenthela. Người La Mã đã để lại những phế tích ở đây. Năm 1049, Giáo hoàng Leo IX đã cho xây giáo đường Sint Laurentiuskerk. Nhiều lâu đài được xây ở đây như Cortenbach, Haeren, Puth, Rivieren và Terworm.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Burgemeester en wethouders" [Mayor and aldermen] (bằng tiếng Hà Lan). Gemeente Voerendaal. Bản gốc lưu trữ 6 tháng 5 2014. Truy cập 4 tháng 12 2013.
- ↑ "Kerncijfers wijken en buurten" [Key figures for neighbourhoods]. CBS Statline (bằng tiếng Hà Lan). CBS. ngày 2 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2014.
- ↑ "Postcodetool for 6367ED". Actueel Hoogtebestand Nederland (bằng tiếng Hà Lan). Het Waterschapshuis. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2013.
- ↑ "Bevolkingsontwikkeling; regio per maand". CBS Statline (bằng tiếng Hà Lan). CBS. ngày 27 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2017.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Voerendaal.