閉
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]閉 (bộ thủ Khang Hi 169, 門+3, 11 nét, Thương Hiệt 日弓木竹 (ANDH), tứ giác hiệu mã 77247, hình thái ⿵門才)
| ||||||||
閉 (bộ thủ Khang Hi 169, 門+3, 11 nét, Thương Hiệt 日弓木竹 (ANDH), tứ giác hiệu mã 77247, hình thái ⿵門才)