訪
Giao diện
Xem thêm: 访
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]訪 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+4, 11 nét, Thương Hiệt 卜口卜竹尸 (YRYHS), tứ giác hiệu mã 00627, hình thái ⿰訁方)
| ||||||||
訪 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+4, 11 nét, Thương Hiệt 卜口卜竹尸 (YRYHS), tứ giác hiệu mã 00627, hình thái ⿰訁方)