正
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]正 (bộ thủ Khang Hi 77, 止+1, 5 nét, Thương Hiệt 一卜中一 (MYLM), tứ giác hiệu mã 10101, hình thái ⿱一止)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
正 (bộ thủ Khang Hi 77, 止+1, 5 nét, Thương Hiệt 一卜中一 (MYLM), tứ giác hiệu mã 10101, hình thái ⿱一止)