未
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]未 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+1, 5 nét, Thương Hiệt 十木 (JD), tứ giác hiệu mã 50900, hình thái ⿻一木)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
未 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+1, 5 nét, Thương Hiệt 十木 (JD), tứ giác hiệu mã 50900, hình thái ⿻一木)