Bước tới nội dung

去

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
去

Chữ Hán

去 U+53BB, 去
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-53BB
← 厺
[U+53BA]
CJK Unified Ideographs 厼 →
[U+53BC]
Bút thuận
0 strokes

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Động từ

去

  1. Đi.

Dịch

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

去 viết theo chữ quốc ngữ

khứ, khừ, khự, khử, khứa

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
xɨ˧˥ xɨ̤˨˩ xɨ̰ʔ˨˩ xɨ̰˧˩˧ xɨə˧˥kʰɨ̰˩˧ kʰɨ˧˧ kʰɨ̰˨˨ kʰɨ˧˩˨ kʰɨ̰ə˩˧kʰɨ˧˥ kʰɨ˨˩ kʰɨ˨˩˨ kʰɨ˨˩˦ kʰɨə˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
xɨ˩˩ xɨ˧˧ xɨ˨˨ xɨ˧˩ xɨə˩˩xɨ˩˩ xɨ˧˧ xɨ̰˨˨ xɨ˧˩ xɨə˩˩xɨ̰˩˧ xɨ˧˧ xɨ̰˨˨ xɨ̰ʔ˧˩ xɨ̰ə˩˧