Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Chữ Kirin
Hiện/ẩn mục
Chữ Kirin
1.1
Chuyển tự
1.2
Mô tả
1.3
Tên đề mục không đúng hoặc không có sẵn
2
Tiếng Abaza
Hiện/ẩn mục
Tiếng Abaza
2.1
Cách phát âm
2.2
Chữ cái
2.3
Xem thêm
3
Tiếng Abkhaz
Hiện/ẩn mục
Tiếng Abkhaz
3.1
Cách phát âm
3.2
Chữ cái
3.3
Xem thêm
4
Tiếng Adygea
Hiện/ẩn mục
Tiếng Adygea
4.1
Cách phát âm
4.2
Chữ cái
4.3
Xem thêm
5
Tiếng Aghul
Hiện/ẩn mục
Tiếng Aghul
5.1
Cách phát âm
5.2
Chữ cái
5.3
Xem thêm
5.4
Tham khảo
6
Tiếng Akhvakh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Akhvakh
6.1
Cách phát âm
6.2
Chữ cái
6.3
Xem thêm
7
Tiếng Aleut
Hiện/ẩn mục
Tiếng Aleut
7.1
Cách phát âm
7.2
Chữ cái
7.3
Xem thêm
8
Tiếng Alutor
Hiện/ẩn mục
Tiếng Alutor
8.1
Cách phát âm
8.2
Chữ cái
8.3
Xem thêm
8.4
Tham khảo
9
Tiếng Andi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Andi
9.1
Cách phát âm
9.2
Chữ cái
9.3
Xem thêm
10
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "crp-sol" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Hiện/ẩn mục
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "crp-sol" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
10.1
Chuyển tự
10.2
Mô tả
10.3
Xem thêm
10.4
Tham khảo
11
Tiếng Archi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Archi
11.1
Cách phát âm
11.2
Chữ cái
11.3
Xem thêm
11.4
Tham khảo
12
Tiếng Avar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Avar
12.1
Cách phát âm
12.2
Chữ cái
12.3
Xem thêm
13
Tiếng Azerbaijan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Azerbaijan
13.1
Cách phát âm
13.2
Chữ cái
13.3
Xem thêm
13.4
Tham khảo
14
Tiếng Bagvalal
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bagvalal
14.1
Cách phát âm
14.2
Chữ cái
14.3
Xem thêm
14.4
Tham khảo
15
Tiếng Baloch
Hiện/ẩn mục
Tiếng Baloch
15.1
Cách phát âm
15.2
Chữ cái
15.3
Xem thêm
16
Tiếng Bashkir
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bashkir
16.1
Cách phát âm
16.2
Chữ cái
16.3
Xem thêm
17
Tiếng Bắc Altai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bắc Altai
17.1
Cách phát âm
17.2
Chữ cái
17.3
Xem thêm
18
Tiếng Bắc Yukaghir
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bắc Yukaghir
18.1
Cách phát âm
18.2
Chữ cái
18.3
Xem thêm
19
Tiếng Belarus
Hiện/ẩn mục
Tiếng Belarus
19.1
Cách phát âm
19.2
Chữ cái
19.3
Xem thêm
20
Tiếng Bezhta
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bezhta
20.1
Cách phát âm
20.2
Chữ cái
20.3
Xem thêm
20.4
Tham khảo
21
Tiếng Botlikh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Botlikh
21.1
Cách phát âm
21.2
Chữ cái
21.3
Xem thêm
21.4
Tham khảo
22
Tiếng Budukh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Budukh
22.1
Cách phát âm
22.2
Chữ cái
22.3
Xem thêm
23
Tiếng Bukhara
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bukhara
23.1
Cách phát âm
23.2
Chữ cái
23.3
Xem thêm
24
Tiếng Bulgari
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bulgari
24.1
Cách phát âm
24.2
Chữ cái
24.3
Xem thêm
24.4
Từ nguyên
24.5
Cách viết khác
24.6
Cách phát âm
24.7
Giới từ
24.8
Ghi chú sử dụng
24.9
Từ liên hệ
24.10
Tham khảo
25
Tiếng Buryat
Hiện/ẩn mục
Tiếng Buryat
25.1
Cách phát âm
25.2
Chữ cái
25.3
Xem thêm
26
Tiếng Chamalal
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chamalal
26.1
Cách phát âm
26.2
Chữ cái
26.3
Xem thêm
26.4
Tham khảo
27
Tiếng Chechen
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chechen
27.1
Cách phát âm
27.2
Chữ cái
27.3
Xem thêm
27.4
Tham khảo
28
Tiếng Chukot
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chukot
28.1
Cách phát âm
28.2
Chữ cái
28.3
Xem thêm
28.4
Tham khảo
29
Tiếng Chulym
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chulym
29.1
Cách phát âm
29.2
Chữ cái
29.3
Xem thêm
30
Tiếng Chuvan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chuvan
30.1
Chữ cái
30.2
Đồng nghĩa
31
Tiếng Chuvash
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chuvash
31.1
Cách phát âm
31.2
Chữ cái
31.3
Xem thêm
31.4
Tham khảo
32
Tiếng Dargwa
Hiện/ẩn mục
Tiếng Dargwa
32.1
Cách phát âm
32.2
Chữ cái
32.3
Xem thêm
33
Tiếng Daur
Hiện/ẩn mục
Tiếng Daur
33.1
Cách phát âm
33.2
Chữ cái
33.3
Xem thêm
34
Tiếng Digan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Digan
34.1
Cách phát âm
34.2
Chữ cái
34.3
Xem thêm
34.4
Tham khảo
35
Tiếng Dolgan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Dolgan
35.1
Cách phát âm
35.2
Chữ cái
35.3
Xem thêm
36
Tiếng Dukha
Hiện/ẩn mục
Tiếng Dukha
36.1
Chữ cái
36.2
Đồng nghĩa
36.3
Tham khảo
37
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
Hiện/ẩn mục
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
37.1
Cách phát âm
37.2
Chữ cái
37.3
Xem thêm
37.4
Tham khảo
38
Tiếng Đông Can
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đông Can
38.1
Cách phát âm
38.2
Chữ cái
38.3
Xem thêm
39
Tiếng Enets lãnh nguyên
Hiện/ẩn mục
Tiếng Enets lãnh nguyên
39.1
Cách phát âm
39.2
Chữ cái
39.3
Xem thêm
40
Tiếng Enets rừng
Hiện/ẩn mục
Tiếng Enets rừng
40.1
Cách phát âm
40.2
Chữ cái
40.3
Xem thêm
40.4
Tham khảo
41
Tiếng Erzya
Hiện/ẩn mục
Tiếng Erzya
41.1
Cách phát âm
41.2
Chữ cái
41.3
Xem thêm
42
Tiếng Even
Hiện/ẩn mục
Tiếng Even
42.1
Cách phát âm
42.2
Chữ cái
42.3
Xem thêm
42.4
Tham khảo
43
Tiếng Evenk
Hiện/ẩn mục
Tiếng Evenk
43.1
Cách phát âm
43.2
Chữ cái
43.3
Xem thêm
43.4
Tham khảo
44
Tiếng Gagauz
Hiện/ẩn mục
Tiếng Gagauz
44.1
Cách phát âm
44.2
Chữ cái
44.3
Xem thêm
44.4
Tham khảo
45
Tiếng Hunzib
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hunzib
45.1
Cách phát âm
45.2
Chữ cái
45.3
Xem thêm
45.4
Tham khảo
46
Tiếng Hy Lạp Pontos
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hy Lạp Pontos
46.1
Cách phát âm
46.2
Chữ cái
46.3
Xem thêm
46.4
Tham khảo
47
Tiếng Ingush
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ingush
47.1
Cách phát âm
47.2
Chữ cái
47.3
Xem thêm
47.4
Tham khảo
48
Tiếng Itelmen
Hiện/ẩn mục
Tiếng Itelmen
48.1
Cách phát âm
48.2
Chữ cái
48.3
Xem thêm
48.4
Tham khảo
49
Tiếng Kabardia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kabardia
49.1
Cách phát âm
49.2
Chữ cái
49.3
Xem thêm
49.4
Tham khảo
50
Tiếng Kalmyk
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kalmyk
50.1
Cách phát âm
50.2
Chữ cái
50.3
Xem thêm
50.4
Tham khảo
51
Tiếng Karachay-Balkar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Karachay-Balkar
51.1
Cách phát âm
51.2
Chữ cái
51.3
Xem thêm
52
Tiếng Karaim
Hiện/ẩn mục
Tiếng Karaim
52.1
Cách phát âm
52.2
Chữ cái
52.3
Xem thêm
52.4
Tham khảo
53
Tiếng Karakalpak
Hiện/ẩn mục
Tiếng Karakalpak
53.1
Cách phát âm
53.2
Chữ cái
53.3
Xem thêm
54
Tiếng Kazakh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kazakh
54.1
Cách phát âm
54.2
Chữ cái
54.3
Xem thêm
55
Tiếng Ket
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ket
55.1
Cách phát âm
55.2
Chữ cái
55.3
Xem thêm
55.4
Tham khảo
56
Tiếng Khakas
Hiện/ẩn mục
Tiếng Khakas
56.1
Cách phát âm
56.2
Chữ cái
56.3
Xem thêm
56.4
Tham khảo
57
Tiếng Khanty
Hiện/ẩn mục
Tiếng Khanty
57.1
Cách phát âm
57.2
Chữ cái
57.3
Xem thêm
57.4
Tham khảo
58
Tiếng Khinalug
Hiện/ẩn mục
Tiếng Khinalug
58.1
Cách phát âm
58.2
Chữ cái
58.3
Xem thêm
59
Tiếng Khvarshi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Khvarshi
59.1
Cách phát âm
59.2
Chữ cái
59.3
Xem thêm
59.4
Tham khảo
60
Tiếng Komi cổ
Hiện/ẩn mục
Tiếng Komi cổ
60.1
Cách phát âm
60.2
Chữ cái
60.3
Xem thêm
61
Tiếng Komi-Permyak
Hiện/ẩn mục
Tiếng Komi-Permyak
61.1
Cách phát âm
61.2
Chữ cái
61.3
Xem thêm
62
Tiếng Komi-Zyrian
Hiện/ẩn mục
Tiếng Komi-Zyrian
62.1
Cách phát âm
62.2
Chữ cái
62.3
Xem thêm
62.4
Tham khảo
63
Tiếng Koryak
Hiện/ẩn mục
Tiếng Koryak
63.1
Cách phát âm
63.2
Chữ cái
63.3
Xem thêm
64
Tiếng Krymchak
Hiện/ẩn mục
Tiếng Krymchak
64.1
Cách phát âm
64.2
Chữ cái
64.3
Xem thêm
65
Tiếng Kumyk
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kumyk
65.1
Cách phát âm
65.2
Chữ cái
65.3
Xem thêm
65.4
Tham khảo
66
Tiếng Kurd
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kurd
66.1
Cách phát âm
66.2
Chữ cái
66.3
Xem thêm
66.4
Tham khảo
67
Tiếng Kurmanji
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kurmanji
67.1
Cách phát âm
67.2
Chữ cái
67.3
Xem thêm
68
Tiếng Kyrgyz
Hiện/ẩn mục
Tiếng Kyrgyz
68.1
Cách phát âm
68.2
Chữ cái
68.3
Xem thêm
68.4
Tham khảo
69
Tiếng Ladino
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ladino
69.1
Cách phát âm
69.2
Chữ cái
70
Tiếng Lak
Hiện/ẩn mục
Tiếng Lak
70.1
Cách phát âm
70.2
Chữ cái
70.3
Xem thêm
70.4
Tham khảo
71
Tiếng Lezgi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Lezgi
71.1
Cách phát âm
71.2
Chữ cái
71.3
Xem thêm
71.4
Tham khảo
72
Tiếng Macedonia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Macedonia
72.1
Cách phát âm
72.2
Chữ cái
72.3
Xem thêm
72.4
Tham khảo
73
Tiếng Mansi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mansi
73.1
Cách phát âm
73.2
Chữ cái
73.3
Xem thêm
73.4
Tham khảo
74
Tiếng Mari
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mari
74.1
Cách phát âm
74.2
Chữ cái
74.3
Xem thêm
74.4
Tham khảo
75
Tiếng Moksha
Hiện/ẩn mục
Tiếng Moksha
75.1
Cách phát âm
75.2
Chữ cái
75.3
Xem thêm
75.4
Tham khảo
76
Tiếng Mông Cổ
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mông Cổ
76.1
Cách phát âm
76.2
Chữ cái
76.3
Xem thêm
76.4
Tham khảo
77
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
77.1
Cách phát âm
77.2
Chữ cái
77.3
Đồng nghĩa
77.4
Tham khảo
78
Tiếng Nam Altai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nam Altai
78.1
Cách phát âm
78.2
Chữ cái
78.3
Xem thêm
79
Tiếng Nam Yukaghir
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nam Yukaghir
79.1
Cách phát âm
79.2
Chữ cái
79.3
Xem thêm
79.4
Tham khảo
80
Tiếng Nanai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nanai
80.1
Cách phát âm
80.2
Chữ cái
80.3
Xem thêm
80.4
Tham khảo
81
Tiếng Negidal
Hiện/ẩn mục
Tiếng Negidal
81.1
Cách phát âm
81.2
Chữ cái
81.3
Xem thêm
81.4
Tham khảo
82
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "yrk" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Hiện/ẩn mục
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "yrk" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
82.1
Cách phát âm
82.2
Chữ cái
82.3
Xem thêm
83
Tiếng Nenets rừng
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nenets rừng
83.1
Cách phát âm
83.2
Chữ cái
83.3
Xem thêm
84
Tiếng Nga
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nga
84.1
Tên đề mục không đúng hoặc không có sẵn
84.2
Cách viết khác
84.3
Cách phát âm
84.4
Chữ cái
84.5
Xem thêm
84.6
Từ nguyên
84.7
Cách viết khác
84.8
Cách phát âm
84.9
Giới từ
84.10
Ghi chú sử dụng
84.11
Từ liên hệ
84.12
Tham khảo
85
Tiếng Nganasan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nganasan
85.1
Cách phát âm
85.2
Chữ cái
85.3
Xem thêm
86
Tiếng Nivkh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nivkh
86.1
Cách phát âm
86.2
Chữ cái
86.3
Xem thêm
87
Tiếng Nogai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nogai
87.1
Cách phát âm
87.2
Chữ cái
87.3
Xem thêm
87.4
Tham khảo
88
Tiếng Omok
Hiện/ẩn mục
Tiếng Omok
88.1
Chữ cái
88.2
Đồng nghĩa
89
Tiếng Oroch
Hiện/ẩn mục
Tiếng Oroch
89.1
Cách phát âm
89.2
Chữ cái
89.3
Xem thêm
89.4
Tham khảo
90
Tiếng Orok
Hiện/ẩn mục
Tiếng Orok
90.1
Cách phát âm
90.2
Chữ cái
90.3
Xem thêm
91
Tiếng Ossetia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ossetia
91.1
Cách phát âm
91.2
Chữ cái
91.3
Xem thêm
91.4
Tham khảo
92
Tiếng Rumani
Hiện/ẩn mục
Tiếng Rumani
92.1
Cách phát âm
92.2
Chữ cái
92.3
Xem thêm
93
Tiếng Rusnak
Hiện/ẩn mục
Tiếng Rusnak
93.1
Cách phát âm
93.2
Chữ cái
93.3
Xem thêm
93.4
Từ nguyên
93.5
Giới từ
93.6
Ghi chú sử dụng
93.7
Tham khảo
94
Tiếng Rusyn
Hiện/ẩn mục
Tiếng Rusyn
94.1
Cách phát âm
94.2
Chữ cái
94.3
Xem thêm
94.4
Tham khảo
95
Tiếng Rutul
Hiện/ẩn mục
Tiếng Rutul
95.1
Cách phát âm
95.2
Chữ cái
95.3
Xem thêm
95.4
Tham khảo
96
Tiếng Sami Akkala
Hiện/ẩn mục
Tiếng Sami Akkala
96.1
Cách phát âm
96.2
Chữ cái
96.3
Xem thêm
96.4
Tham khảo
97
Tiếng Sami Kildin
Hiện/ẩn mục
Tiếng Sami Kildin
97.1
Cách phát âm