wellspring
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
wellspring (số nhiều wellsprings)
- (văn chương, số ít) nơi mà cái gì đó xuất hiện hay bắt đầu, hay nguyên nhân của cái gì đó.
wellspring (số nhiều wellsprings)
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |