upsilon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈuːp.sə.ˌlɑːn/
Danh từ
upsilon /ˈuːp.sə.ˌlɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “upsilon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
upsilon gđ
- Upxilon (chữ cái Hy Lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “upsilon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)