Bước tới nội dung

qián

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Latinh hóa

[sửa]

qián (qian2, chú âm ㄑㄧㄢˊ)

  1. Bính âm Hán ngữ của 乾
  2. Bính âm Hán ngữ của 仱
  3. Bính âm Hán ngữ của 前
  4. Bính âm Hán ngữ của 媊
  5. Bính âm Hán ngữ của 岒
  6. Bính âm Hán ngữ của 忴
  7. Bính âm Hán ngữ của 扲
  8. Bính âm Hán ngữ của 玪
  9. Bính âm Hán ngữ của 拑
  10. Bính âm Hán ngữ của 掮
  11. Bính âm Hán ngữ của 揵
  12. Bính âm Hán ngữ của 某
  13. Bính âm Hán ngữ của 榩
  14. Bính âm Hán ngữ của 歬
  15. Bính âm Hán ngữ của 涔
  16. Bính âm Hán ngữ của 渐
  17. Bính âm Hán ngữ của 漧
  18. Bính âm Hán ngữ của 漳
  19. Bính âm Hán ngữ của 潛
  20. Bính âm Hán ngữ của 濳
  21. Bính âm Hán ngữ của 濽
  22. Bính âm Hán ngữ của 灊
  23. Bính âm Hán ngữ của 煓
  24. Bính âm Hán ngữ của 燂
  25. Bính âm Hán ngữ của 燃
  26. Bính âm Hán ngữ của 燖
  27. Bính âm Hán ngữ của 爏
  28. Bính âm Hán ngữ của 犇
  29. Bính âm Hán ngữ của 等
  30. Bính âm Hán ngữ của 箝
  31. Bính âm Hán ngữ của 腨
  32. Bính âm Hán ngữ của 荥
  33. Bính âm Hán ngữ của 葥
  34. Bính âm Hán ngữ của 蔾
  35. Bính âm Hán ngữ của 虔
  36. Bính âm Hán ngữ của 赶
  37. Bính âm Hán ngữ của 鈐
  38. Bính âm Hán ngữ của 鉗
  39. Bính âm Hán ngữ của 錢
  40. Bính âm Hán ngữ của 鍻
  41. Bính âm Hán ngữ của 钤
  42. Bính âm Hán ngữ của 钳
  43. Bính âm Hán ngữ của 雂
  44. Bính âm Hán ngữ của 騚
  45. Bính âm Hán ngữ của 鬵
  46. Bính âm Hán ngữ của 鰬
  47. Bính âm Hán ngữ của 黔
  48. Bính âm Hán ngữ của 黚