honmi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Ho | |
| Trước: điprozi (Dy) | |
| Tiếp theo: eribi (Er) | |
Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng là từ tiếng Latinh Tân thời holmium, nhưng loại bỏ tiền tố -um giống nhiều nguyên tố hóa học khác.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ho˧˧ mi˧˧ | ho˧˥ mi˧˥ | ho˧˧ mi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ho˧˥ mi˧˥ | ho˧˥˧ mi˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]honmi
- Một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Ho và số nguyên tử bằng 67.
