esprintar
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]esprintar (ngôi thứ nhất số ít present esprinto, ngôi thứ nhất số ít preterite esprinté, phân từ quá khứ esprintado)
Chia động từ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “esprintar”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ar tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -ar
- Nội động từ tiếng Tây Ban Nha