atrof
Giao diện
Tiếng Uzbek
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ả Rập أَطْرَاف (ʔaṭrāf), dạng số nhiều của tiếng Ả Rập طَرَف (ṭaraf). So sánh với tiếng Duy Ngô Nhĩ ئەتراپ (etrap) và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ etraf.
Cách phát âm
[sửa]- Tách âm: at‧rof
Danh từ
[sửa]atrof (số nhiều atroflar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | atrof | atroflar |
| gen. | atrofning | atroflarning |
| dat. | atrofga | atroflarga |
| def. acc. | atrofni | atroflarni |
| loc. | atrofda | atroflarda |
| abl. | atrofdan | atroflardan |
| sil. | atrofdek | atroflardek |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “atrof“, trong izoh.uz