arcipelago
Giao diện
Xem thêm: Arcipelago và arcipélago
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ
[sửa]arcipelago gđ (số nhiều arcipelagos)
- Dạng không còn dùng của arquipélago
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]arcipelago gđ (số nhiều arcipelaghi)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Ả Rập: أَرْخَبِيل (ʔarḵabīl)
- → Tiếng Catalan: arxipèlag
- → Tiếng Anh: archipelago
- → Tiếng Hy Lạp: αρχιπέλαγος (archipélagos)
- → Tiếng Malta: arċipelagu
- → Tiếng Bồ Đào Nha: arquipélago
- → Tiếng Nga: архипела́г (arxipelág)
- → Tiếng Tây Ban Nha: archipiélago
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “arcipelago”, trong Vocabolario Treccani on line (bằng tiếng Ý), Istituto dell'Enciclopedia Italiana, 2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Dạng không còn dùng tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ɛlaɡo
- Vần:Tiếng Ý/ɛlaɡo/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ đếm được tiếng Ý
- Danh từ giống đực tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
