Italia
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "italia"
Tiếng Asturias
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Italia gc
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Basque
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Italia vs
Biến cách
[sửa]| bất định | |
|---|---|
| tuyệt cách | Italia |
| khiển cách | Italiak |
| dữ cách | Italiari |
| sinh cách | Italiaren |
| cách kèm | Italiarekin |
| gây khiến | Italiarengatik |
| hưởng cách | Italiarentzat |
| cách công cụ | Italiaz |
| định vị cách | Italian |
| định vị cách | Italiako |
| đích cách | Italiara |
| kết cách | Italiaraino |
| trực cách | Italiarantz |
| điểm cách | Italiarako |
| ly cách | Italiatik |
| chiết phân cách | Italiarik |
| cách hoàn chỉnh | Italiatzat |
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Galicia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ riêng
[sửa]Italia gc
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Hunsrik
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Bồ Đào Nha Brasil Itália.[1] Điệp thức của Italje.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Italia gt
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Boll, Piter Kehoma (2021), “Italia”, trong Dicionário Hunsriqueano Riograndense–Português, ấn bản thứ 3 (toàn bộ nội dung viết bằng tiếng Bồ Đào Nha), Ivoti: Riograndenser Hunsrickisch, tr. 83, cột 2
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh Italia.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Italia
Biến cách
[sửa]| Biến tố của Italia (Kotus loại 12/kulkija, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | Italia | — | |
| sinh cách | Italian | — | |
| chiết phân cách | Italiaa | — | |
| nhập cách | Italiaan | — | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | Italia | — | |
| đối cách | danh cách | Italia | — |
| sinh cách | Italian | ||
| sinh cách | Italian | — | |
| chiết phân cách | Italiaa | — | |
| định vị cách | Italiassa | — | |
| xuất cách | Italiasta | — | |
| nhập cách | Italiaan | — | |
| cách kế cận | Italialla | — | |
| ly cách | Italialta | — | |
| đích cách | Italialle | — | |
| cách cương vị | Italiana | — | |
| di chuyển cách | Italiaksi | — | |
| vô cách | Italiatta | — | |
| hướng cách | — | — | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Ý
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh Italia, từ tiếng Hy Lạp cổ Ῑ̓ταλίᾱ (Ītalíā), từ tiếng Osci 𐌅𐌝𐌕𐌄𐌋𐌉𐌞 (víteliú, “vùng đất bò tót”), tên gọi của mũi phía tây nam của chiếc ủng Ý; thường được coi là một từ cùng gốc với vitulus (“bê”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Italia gc
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Italia, Luciano Canepari, Dizionario di Pronuncia Italiana (DiPI)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ riêng tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- ast:Ý
- ast:Quốc gia
- Từ 4 âm tiết tiếng Basque
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/ia
- Vần:Tiếng Basque/ia/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/a
- Vần:Tiếng Basque/a/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ riêng tiếng Basque
- Danh từ vô sinh tiếng Basque
- eu:Ý
- eu:Quốc gia
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Galicia
- Danh từ riêng tiếng Galicia
- Danh từ giống cái tiếng Galicia
- gl:Ý
- gl:Quốc gia
- Từ vay mượn từ tiếng Bồ Đào Nha Brasil tiếng Hunsrik
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Hunsrik
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha Brasil tiếng Hunsrik
- Mục từ có nguyên từ tiếng Hunsrik
- Vay mượn chưa đồng hóa từ tiếng Bồ Đào Nha Brasil tiếng Hunsrik
- Điệp thức tiếng Hunsrik
- Từ 4 âm tiết tiếng Hunsrik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hunsrik
- Vần:Tiếng Hunsrik/aːlia
- Vần:Tiếng Hunsrik/aːlia/4 âm tiết
- Vần:Tiếng Hunsrik/alia
- Vần:Tiếng Hunsrik/alia/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Hunsrik
- Danh từ riêng tiếng Hunsrik
- Danh từ giống trung tiếng Hunsrik
- hrx:Ý
- hrx:Quốc gia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Phần Lan
- Từ 4 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/iɑ
- Vần:Tiếng Phần Lan/iɑ/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ riêng tiếng Phần Lan
- fi:Ý
- fi:Quốc gia
- Danh tính loại kulkija tiếng Phần Lan
- Danh từ không đếm được tiếng Phần Lan
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Osci tiếng Ý
- Từ 3 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/alja
- Vần:Tiếng Ý/alja/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ riêng tiếng Ý
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- it:Ý
- it:Quốc gia
