Torosaurus
| Torosaurus | |
|---|---|
| Thời điểm hóa thạch: Cuối kỷ Phấn Trắng | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Sauropsida |
| Nhánh | Dinosauria |
| Bộ (ordo) | Ornithischia |
| Phân bộ (subordo) | Cerapoda |
| Phân thứ bộ (infraordo) | Ceratopsia |
| Họ (familia) | Ceratopsidae |
| Phân họ (subfamilia) | Ceratopsinae |
| Chi (genus) | Torosaurus Marsh, 1891 |
| Loài | |
| |
Torosaurus (có nghĩa là "thằn lằn đục", thường bị hiểu sai như con "thằn lằn bò tót" chỉ vì tiền tố "toro" có nghĩa là con bò tót) là một chi khủng long ceratopsia (do Othniel Charles Marsh phát hiện) có một trong những hộp sọ lớn nhất của động vật cổ được biết đến thuộc thời ấy. Chiều dài hộp sọ đạt 2,6 m (tức 8,5 ft). Từ đầu đến đuôi, Othniel Charles Marsh đã đo được bộ xương Torosaurus là khoảng 7,6 mét (25 ft) dài và cân nặng 4-6 tấn (4,4-6,6 tấn). Nghiên cứu gần đây cho thấy Torosaurus không đại diện cho một chi riêng biệt nào cả, như hình thức trưởng thành của Triceratops.[1]
Khám phá và tìm hiểu
[sửa | sửa mã nguồn]

Hai năm sau phát hiện Triceratops, một cặp hộp sọ ceratopsia nằm ở đông nam Wyoming được phát hiện bởi John Bell Hatcher. Cổ sinh vật học Othniel Charles Marsh đặt tên cho chi này là Torosaurus. Mẫu vật tương tự được tìm thấy ở Wyoming,